越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chứng từ” (1)
chứng từ
英语
名voucher, document (for proof)
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
The owners could not present legal documents.
相关词“chứng từ” (1)
chứng từ giao dịch

英语
名sales report
短语“chứng từ” (1)
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
The owners could not present legal documents.
